mụn nước
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nốt phồng nhỏ trên da chứa chất lỏng: "mụn nước" chỉ một tổn thương da nhỏ, nổi lên như một cái bọng, bên trong chứa dịch (thường là huyết thanh hoặc bạch huyết). Nó có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân như bỏng, cọ xát, dị ứng, hoặc bệnh lý da liễu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi đi giày chật, chân tôi xuất hiện vài mụn nước. (Chân bị phồng rộp do cọ xát với giày.)
- Bệnh thủy đậu gây ra nhiều mụn nước trên khắp cơ thể. (Các nốt phồng nhỏ chứa dịch là triệu chứng điển hình của thủy đậu.)
- Cô ấy bị bỏng nhẹ, da nổi một mụn nước nhỏ. (Vết bỏng tạo thành bọng nước trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mụn nước do cọ xát": loại mụn nước hình thành do ma sát lặp đi lặp lại, thường gặp ở lòng bàn tay hoặc bàn chân.
- Người chạy bộ thường bị mụn nước do cọ xát ở gót chân. (Ma sát từ giày dép gây phồng rộp.)
- "mụn nước bệnh lý": mụn nước liên quan đến các bệnh da liễu như tổ đỉa, chàm, hoặc herpes.
- Bệnh tổ đỉa gây ra các mụn nước nhỏ li ti ở ngón tay. (Tổn thương da đặc trưng của bệnh này.)
Biến thể và từ gần giống
- Mụn (danh từ): nốt nhỏ trên da, thường chỉ tình trạng viêm da.
- Mụn trứng cá là loại mụn phổ biến ở tuổi dậy thì. (Nốt viêm do tắc nghẽn lỗ chân lông.)
- Bọng nước (danh từ): mụn nước lớn hơn, thường chứa nhiều dịch hơn.
- Vết bỏng nặng tạo thành bọng nước to. (Mụn nước có kích thước đáng kể.)
- Phồng rộp (danh từ): trạng thái da bị phồng lên do ma sát hoặc bỏng, đồng nghĩa với mụn nước trong ngữ cảnh thông thường.
- Đi giày mới dễ bị phồng rộp chân. (Da bị tổn thương do cọ xát.)
Từ đồng nghĩa
- Phồng rộp: nốt phồng trên da, thường do cọ xát hoặc bỏng.
- Bọng nước: mụn nước có kích thước lớn.
- Nốt phồng: mô tả chung về các tổn thương da nổi lên.
Thành ngữ liên quan
- Nổi mụn nước như ong đốt: mọc nhiều mụn nước nhỏ li ti, thường do dị ứng hoặc bệnh da.
- Sau khi tiếp xúc với hóa chất, da tay nổi mụn nước như ong đốt. (Xuất hiện nhiều nốt phồng nhỏ.)